lẽ dĩ nhiên
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Điều hiển nhiên, không cần phải bàn cãi: "lẽ dĩ nhiên" chỉ một sự việc, sự thật hiển nhiên đến mức ai cũng thừa nhận, không cần giải thích hay chứng minh thêm.
- Điều tất yếu phải xảy ra: "lẽ dĩ nhiên" cũng dùng để nói về một kết quả hoặc hệ quả tất yếu, hợp lý trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Lẽ dĩ nhiên, ai cũng muốn được sống trong hòa bình. (Điều hiển nhiên là mọi người đều mong muốn sống trong hòa bình.)
- Trời mưa thì lẽ dĩ nhiên đường sẽ trơn. (Khi trời mưa, đường trơn là điều tất yếu.)
- Anh ấy đã giúp đỡ bạn bè, và lẽ dĩ nhiên, họ rất biết ơn. (Việc họ biết ơn là hệ quả hợp lý sau khi được giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lẽ dĩ nhiên là": thường dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên trong lập luận.
- Lẽ dĩ nhiên là chúng ta phải tôn trọng luật pháp. (Sự tôn trọng luật pháp là điều hiển nhiên không cần tranh cãi.)
- "coi như lẽ dĩ nhiên": xem điều gì đó là hiển nhiên, đương nhiên.
- Cô ấy coi sự hy sinh của cha mẹ như lẽ dĩ nhiên. (Cô ấy xem sự hy sinh đó là điều đương nhiên, không cần suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dĩ nhiên (tính từ/trạng từ): hiển nhiên, đương nhiên.
- Dĩ nhiên, tôi sẽ đến dự tiệc. (Đương nhiên tôi sẽ tham dự.)
- Lẽ thường (danh từ): điều thông thường, phổ biến.
- Lẽ thường, con cái phải hiếu thảo với cha mẹ. (Điều thông thường là con cái phải hiếu thảo.)
- Tất nhiên (tính từ/trạng từ): chắc chắn, không thể khác.
- Tất nhiên, việc này cần thời gian. (Chắc chắn việc này cần thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Hiển nhiên: rõ ràng, ai cũng thấy.
- Đương nhiên: hợp lý, không cần bàn cãi.
- Tất yếu: không thể tránh khỏi.
Thành ngữ liên quan
- Lẽ dĩ nhiên như ban ngày: điều hiển nhiên, rõ ràng như ánh sáng ban ngày.
- Việc anh ấy thành công là lẽ dĩ nhiên như ban ngày. (Sự thành công của anh ấy là điều quá rõ ràng.)